Vai trò của động mạch gan giữa là gì?
Động mạch gan giữa giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp máu nuôi nhu mô gan, đặc biệt là các phân thùy gan trung tâm. Dựa vào vai trò của động mạch gan giữa, bác sĩ định hướng trong phẫu thuật gan, ghép gan và can thiệp mạch máu gan an toàn hơn. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ chức năng, giải phẫu và ý nghĩa lâm sàng của động mạch gan giữa.

Động mạch gan giữa là gì?
Động mạch gan giữa là một nhánh động mạch có vai trò cung cấp máu cho vùng trung tâm của gan, chủ yếu nuôi các phân thùy gan IV, V và VIII theo phân chia giải phẫu gan chức năng. Trong nhiều trường hợp, động mạch gan giữa không phải là một nhánh độc lập mà thường xuất phát từ động mạch gan phải hoặc động mạch gan trái, đôi khi từ động mạch gan riêng.
Về mặt giải phẫu học, động mạch gan giữa có ý nghĩa rất quan trọng vì nó cung cấp máu cho vùng gan trung tâm – khu vực thường liên quan đến các phẫu thuật cắt gan, ghép gan hoặc can thiệp mạch. Nếu tổn thương hoặc thắt nhầm động mạch này trong phẫu thuật có thể gây thiếu máu nhu mô gan, hoại tử mô gan hoặc biến chứng sau mổ.
Nguồn gốc của động mạch gan giữa
Nguồn gốc của động mạch gan giữa có sự thay đổi khá đa dạng về mặt giải phẫu, không phải lúc nào cũng xuất phát từ cùng một vị trí cố định. Trong đa số trường hợp, động mạch gan giữa là một nhánh tách ra từ động mạch gan phải hoặc động mạch gan trái sau khi động mạch gan riêng phân chia trong rốn gan. Tỷ lệ xuất phát từ động mạch gan phải thường gặp hơn so với từ động mạch gan trái.
Ngoài ra, trong một số biến thể giải phẫu hiếm gặp, động mạch gan giữa có thể xuất phát trực tiếp từ động mạch gan riêng hoặc từ thân tạng thông qua các nhánh bất thường. Chính vì sự biến đổi giải phẫu này, trước khi thực hiện các phẫu thuật cắt gan, ghép gan hoặc can thiệp mạch gan, bác sĩ thường cần chụp cắt lớp vi tính mạch máu hoặc chụp mạch số hóa xóa nền để xác định chính xác nguồn gốc và đường đi của động mạch gan giữa, nhằm tránh tổn thương mạch máu và giảm nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật.

Cấu trúc giải phẫu bên trong gan người
Phân loại và biến thể giải phẫu của động mạch gan giữa
Động mạch gan giữa có cấu trúc giải phẫu khá phức tạp và thường có nhiều biến thể. Nếu không xác định đúng giải phẫu mạch máu gan, nguy cơ thiếu máu nhu mô gan hoặc biến chứng sau phẫu thuật có thể xảy ra.
1. Phân loại theo Michels và Hiatt
Phân loại giải phẫu động mạch gan thường dựa trên hệ thống phân loại của Michels (1966) và Hiatt (1994), được sử dụng phổ biến trong phẫu thuật gan mật và ghép gan. Theo Michels, hệ động mạch gan được chia thành 10 biến thể dựa trên nguồn gốc của động mạch gan phải và gan trái từ thân tạng, động mạch mạc treo tràng trên hoặc động mạch vị trái. Trong hệ thống này, động mạch gan giữa thường không được mô tả như một động mạch độc lập mà được xem là nhánh xuất phát từ động mạch gan phải hoặc gan trái để cấp máu cho phân thùy IV. (1)
Hiatt sau đó đơn giản hóa phân loại của Michels thành 6 loại chính, giúp dễ áp dụng hơn trong lâm sàng. Trong phân loại Hiatt, động mạch gan giữa thường xuất phát từ động mạch gan trái trong giải phẫu học, tuy nhiên vẫn có thể xuất phát từ động mạch gan phải trong một số trường hợp.
2. Các dạng biến thể thường gặp
Trong thực tế lâm sàng, động mạch gan giữa có một số biến thể giải phẫu thường gặp như: xuất phát từ động mạch gan trái, xuất phát từ động mạch gan phải, xuất phát trực tiếp từ động mạch gan riêng hoặc hiếm hơn là từ động mạch vị trái. Ngoài ra, có trường hợp động mạch gan giữa tồn tại dưới dạng nhiều nhánh nhỏ cấp máu cho phân thùy IV thay vì một thân động mạch riêng biệt.
Các biến thể này đặc biệt quan trọng trong phẫu thuật cắt gan trung tâm, cắt gan phải mở rộng hoặc ghép gan sống, vì việc bảo tồn hoặc tái tạo động mạch gan giữa giúp đảm bảo tưới máu đầy đủ cho phần gan còn lại sau phẫu thuật.
Vai trò sinh lý của động mạch gan giữa
Mặc dù gan nhận phần lớn máu từ tĩnh mạch cửa, nhưng hệ động mạch gan lại có vai trò cung cấp máu giàu oxy, nuôi dưỡng nhu mô gan và hệ thống đường mật. Vì vậy, động mạch gan giữa giữ vai trò quan trọng trong hệ thống cấp máu cho gan, đặc biệt là vùng gan trung tâm.
1. Cung cấp máu cho phân thùy IV của gan
Vai trò chính của động mạch gan giữa là cung cấp máu động mạch cho phân thùy IV của gan, còn gọi là thùy vuông theo giải phẫu cổ điển. Ngoài ra, trong nhiều trường hợp, động mạch này còn tham gia cấp máu cho một phần phân thùy V và VIII. Máu giàu oxy từ động mạch gan giữa giúp duy trì hoạt động chuyển hóa, giải độc, tổng hợp protein và sản xuất mật của các tế bào gan tại vùng trung tâm gan. Nếu động mạch này bị tổn thương hoặc tắc nghẽn, vùng gan tương ứng có thể bị thiếu máu và ảnh hưởng chức năng.
2. Phối hợp với tĩnh mạch cửa trong tuần hoàn gan
Gan là cơ quan có hệ tuần hoàn kép gồm động mạch gan và tĩnh mạch cửa. Động mạch gan giữa cung cấp máu giàu oxy, trong khi tĩnh mạch cửa đưa máu giàu chất dinh dưỡng từ ruột về gan. Hai hệ thống này hòa trộn tại các xoang gan, giúp tế bào gan vừa nhận oxy vừa nhận chất dinh dưỡng để thực hiện chức năng chuyển hóa, dự trữ và giải độc. Sự phối hợp giữa động mạch gan giữa và tĩnh mạch cửa giúp duy trì áp lực tưới máu ổn định trong nhu mô gan.
3. Vai trò trong nuôi dưỡng đường mật nội gan
Một chức năng quan trọng khác của động mạch gan giữa là nuôi dưỡng hệ thống đường mật nội gan. Khác với tế bào gan có thể nhận máu từ cả tĩnh mạch cửa và động mạch gan, biểu mô đường mật chủ yếu được nuôi dưỡng bởi hệ động mạch gan. Vì vậy, nếu động mạch gan giữa bị tổn thương trong phẫu thuật gan hoặc ghép gan, đường mật nội gan có thể bị thiếu máu, dẫn đến biến chứng như hẹp đường mật, rò mật hoặc hoại tử đường mật.

Cần phải xác định chính xác động mạch gan giữa trước khi can thiệp ngoại khoa gan mật đế ngăn ngừa các biến chứng có thể xảy ra
Các vấn đề bệnh lý liên quan đến động mạch gan giữa
Động mạch gan giữa có nhiệm vụ quan trọng trong việc cấp máu cho vùng gan trung tâm và nuôi dưỡng đường mật nội gan. Khi động mạch gan giữa bị tổn thương, tắc nghẽn hoặc có bất thường giải phẫu, chức năng gan và đường mật có thể bị ảnh hưởng.
1. Thiếu máu cục bộ vùng gan trung tâm
Khi động mạch gan giữa bị tắc nghẽn, co thắt hoặc tổn thương, vùng gan do động mạch gan giữa cấp máu (đặc biệt là phân thùy IV và vùng gan trung tâm) có thể bị thiếu máu cục bộ. Tình trạng này có thể dẫn đến hoại tử nhu mô gan, suy giảm chức năng gan khu trú hoặc hình thành áp xe gan. Trong ghép gan hoặc sau can thiệp mạch gan, thiếu máu động mạch gan là biến chứng nghiêm trọng cần được phát hiện sớm.
2. Tổn thương trong phẫu thuật gan mật
Động mạch gan giữa thường nằm gần rốn gan và vùng cắt gan trung tâm nên có nguy cơ bị tổn thương trong các phẫu thuật như cắt gan phải mở rộng, cắt phân thùy IV, ghép gan hoặc phẫu thuật đường mật. Nếu động mạch này bị thắt hoặc cắt mà không được tái tạo mạch, phần gan còn lại có thể bị thiếu máu, dẫn đến hoại tử gan hoặc biến chứng đường mật sau mổ.
3. Dị dạng mạch máu gan
Một số trường hợp có thể gặp dị dạng mạch máu liên quan đến động mạch gan giữa như thông động – tĩnh mạch gan, phình động mạch gan hoặc biến thể giải phẫu bất thường. Các dị dạng này có thể làm thay đổi lưu lượng máu trong gan, gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa, thiếu máu nhu mô gan hoặc nguy cơ vỡ phình động mạch. Bác sĩ thường dựa vào siêu âm Doppler, chụp cắt lớp vi tính hoặc chụp mạch số hóa xóa nền để có hướng điều trị phù hợp.
Động mạch gan giữa giữ vai trò quan trọng trong việc cấp máu cho vùng gan trung tâm và nuôi dưỡng hệ thống đường mật nội gan. Hiểu rõ về giải phẫu, biến thể và chức năng của động mạch gan giữa có ý nghĩa lớn trong việc chẩn đoán, phẫu thuật gan mật và ghép gan. Nhận biết sớm các bất thường liên quan đến động mạch gan giữa sẽ giúp giảm nguy cơ biến chứng và bảo tồn chức năng gan lâu dài.
Bên cạnh đó, bạn cũng nên biết rằng, để giúp gan hoạt động hiệu quả và giảm nguy cơ mắc các bệnh lý gan mật, chúng ta cần giữ cân nặng ở mức hợp lý, xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh, tăng cường trái cây, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt và nguồn protein chất lượng, đồng thời uống đủ lượng nước cần thiết mỗi ngày để hỗ trợ quá trình chuyển hóa và thải độc cho gan. Ngoài ra, bạn cũng có thể bổ sung một số dưỡng chất hỗ trợ bảo vệ gan như Wasabia và S. Marianum. Wasabia và S. Marianum có thể hỗ trợ điều hòa hoạt động của tế bào Kupffer, từ đó hạn chế tạo ra các chất trung gian gây viêm, giảm phản ứng viêm và tổn thương tế bào gan, đồng thời góp phần ngăn ngừa quá trình hình thành mô xơ dẫn đến xơ hóa gan.





