Viêm gan ứ sắt: Căn bệnh âm thầm hủy hoại gan

08:57 26/01/2026

Viêm gan ứ sắt xảy ra khi cơ thể tích tụ quá nhiều sắt và lắng đọng tại gan, khiến tế bào gan bị tổn thương mà người bệnh hầu như không nhận ra trong giai đoạn đầu. Đây là bệnh tiến triển âm thầm, dễ bị bỏ qua vì triệu chứng mờ nhạt nhưng có thể dẫn đến xơ gan, suy gan hoặc thậm chí ung thư gan nếu không được phát hiện sớm. Hiểu đúng về bệnh sẽ giúp bạn chủ động phòng ngừa và bảo vệ gan trước những tổn thương không thể hồi phục.

viêm gan ứ sắt

Nguyên nhân và cơ chế sinh bệnh

Viêm gan ứ sắt hình thành khi lượng sắt trong cơ thể tích tụ vượt quá khả năng dự trữ, dẫn đến lắng đọng tại gan và gây tổn thương tế bào gan. Quá trình tích tụ này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, nhưng tất cả đều dẫn đến cơ chế bệnh chung là sắt dư thừa tạo ra các gốc tự do, thúc đẩy viêm và xơ hóa gan theo thời gian.

1. Chế độ ăn

Việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm giàu sắt, đặc biệt là sắt dễ hấp thu từ thịt đỏ, nội tạng động vật… có thể khiến cơ thể hấp thu sắt vượt nhu cầu. Khi chế độ ăn giàu sắt kéo dài, lượng sắt dư thừa sẽ dần lắng đọng tại gan, làm tăng nguy cơ bệnh.

2. Di truyền

Hemochromatosis di truyền (đột biến gen HFE hoặc các gen liên quan đến chuyển hóa sắt) khiến cơ thể hấp thu quá nhiều sắt từ thức ăn ngay cả khi không cần thiết. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến quá tải sắt ở gan, tim và nhiều cơ quan khác. Người mang đột biến thường không có triệu chứng sớm, khiến bệnh tiến triển âm thầm trong nhiều năm.

3. Thuốc bổ sung sắt

Việc sử dụng thuốc hoặc thực phẩm chức năng chứa sắt kéo dài mà không có chỉ định y khoa có thể gây thừa sắt tích tụ trong gan. Do đó, tự ý bổ sung sắt, đặc biệt ở những người không thiếu máu hoặc không thiếu sắt, có thể dẫn đến quá tải sắt và làm tăng nguy cơ tổn thương gan nghiêm trọng.

lạm dụng thuốc bổ sung sắt

Lạm dụng thuốc bổ sung sắt có thể gây viêm gan ứ sắt

4. Các tình trạng bệnh lý khác

Một số bệnh lý mạn tính cũng làm rối loạn chuyển hóa và sử dụng sắt, gây ứ đọng sắt trong gan, bao gồm:

  • Bệnh huyết học như thalassemia, thiếu máu tán huyết, người phải truyền máu nhiều lần.
  • Bệnh gan mạn tính (xơ gan, viêm gan virus, gan nhiễm mỡ) làm giảm khả năng điều hòa sắt của gan.
  • Nghiện rượu kéo dài gây tổn thương gan và tăng hấp thu sắt ở ruột.

Biểu hiện lâm sàng

Viêm gan ứ sắt thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm, vì vậy ở giai đoạn đầu, người bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng. Khi bệnh tiến triển, có thể xuất hiện các dấu hiệu lâm sàng sau: (1)

  • Mệt mỏi, uể oải, giảm năng lượng: Triệu chứng phổ biến nhưng dễ bị nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe khác.
  • Đau hoặc khó chịu vùng gan: Cảm giác đau tức hoặc nặng ở vùng hạ sườn phải.
  • Da và niêm mạc sạm màu: Vàng nâu hoặc xỉn màu do sắt tích tụ làm thay đổi sắc tố da.
  • Rối loạn nội tiết: Bao gồm yếu sinh lý, rối loạn kinh nguyệt, tiểu đường do sắt lắng đọng ở tuyến tụy và các tuyến nội tiết khác.
  • Biến chứng tim mạch: Sắt tích tụ tại tim có thể gây rối loạn nhịp, suy tim hoặc các vấn đề tim mạch khác.
  • Gan to hoặc xơ gan: Ở giai đoạn muộn, gan có thể to bất thường hoặc tiến triển xơ hóa, dẫn đến suy gan.

Chẩn đoán viêm gan ứ sắt

Việc chẩn đoán viêm gan ứ sắt dựa trên sự kết hợp giữa khám lâm sàng, xét nghiệm máu và các kỹ thuật hình ảnh, giúp đánh giá chính xác mức độ tích tụ sắt và tổn thương gan. Cụ thể:

  • Xét nghiệm máu là bước đầu quan trọng trong chẩn đoán. Các chỉ số như fetoprotein huyết thanh (ferritin) tăng cao có thể cảnh báo sớm tình trạng tích tụ sắt. Nồng độ sắt huyết thanh và transferrin saturation giúp đánh giá lượng sắt tự do và khả năng gắn sắt trong máu, trong khi men gan (AST, ALT, GGT) thường tăng khi gan bị tổn thương do sắt ứ đọng.
  • Chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ xác định mức độ tổn thương gan. Siêu âm gan có thể phát hiện gan to hoặc thay đổi cấu trúc ở giai đoạn muộn. MRI đặc hiệu đánh giá sắt trong gan là phương pháp chính xác để đo lượng sắt lắng đọng mà không cần sinh thiết, giúp theo dõi tiến triển bệnh hiệu quả.
  • Sinh thiết gan được chỉ định khi cần đánh giá chính xác mức độ xơ hóa gan và lượng sắt tích tụ, đồng thời loại trừ các nguyên nhân gan khác. Phương pháp này cung cấp thông tin quan trọng để quyết định phương pháp điều trị phù hợp.
  • Xét nghiệm di truyền giúp phát hiện nguyên nhân di truyền của viêm gan ứ sắt, đặc biệt là đột biến gen HFE. Việc xác định gen liên quan có ý nghĩa quan trọng trong dự phòng cho các thành viên trong gia đình và hướng dẫn quản lý bệnh lâu dài.
xét nghiệm di truyền

Xét nghiệm di truyền giúp xác định nguyên nhân viêm gan ứ sắt do yếu tố di truyền

Biến chứng của viêm gan ứ sắt

Viêm gan ứ sắt nếu không được phát hiện và điều trị sớm có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, do lượng sắt dư thừa liên tục gây tổn thương tế bào gan và nhiều cơ quan khác trong cơ thể.

  • Xơ gan và suy gan: Sự tích tụ sắt kéo dài làm tế bào gan bị tổn thương, gây viêm mạn tính và hình thành mô sẹo, dẫn đến xơ gan. Khi gan mất dần chức năng, người bệnh có thể xuất hiện vàng da, báng bụng, xuất huyết và các biểu hiện suy gan.
  • Ung thư gan (HCC): Lượng sắt dư thừa gây stress oxy hóa và tổn thương DNA tế bào gan, làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan. Đây là biến chứng nặng nề và thường gặp ở những bệnh nhân có quá tải sắt kéo dài hoặc đã bị xơ gan.
  • Rối loạn nội tiết: Sắt có thể lắng đọng tại tuyến yên, tuyến giáp, tụy và cơ quan sinh dục, gây ra tiểu đường type 2, giảm ham muốn hoặc giảm testosterone, rối loạn kinh nguyệt, suy giáp và thậm chí vô sinh. Các rối loạn này thường tiến triển âm thầm nên dễ bị bỏ qua.
  • Biến chứng tim mạch: Khi sắt tích tụ trong cơ tim, người bệnh có thể gặp rối loạn nhịp tim, bệnh cơ tim giãn hoặc phì đại, và suy tim. Nếu không được phát hiện kịp thời, nguy cơ đột tử có thể tăng cao.
  • Tổn thương các cơ quan khác: Ở mức độ quá tải nặng, sắt tích tụ tại da, khớp và nhiều mô khác, gây sạm da, đau hoặc viêm khớp mạn, đồng thời ảnh hưởng đến chức năng của nhiều cơ quan.

Tiên lượng của viêm gan ứ sắt

Tiên lượng của bệnh phụ thuộc vào mức độ tích tụ sắt, thời điểm phát hiện bệnh và hiệu quả điều trị. Nếu được chẩn đoán sớm và kiểm soát tốt, người bệnh có thể duy trì sức khỏe ổn định và hạn chế biến chứng.

Ở giai đoạn sớm, khi sắt chưa gây xơ gan, điều trị bằng trích máu (phlebotomy) hoặc thuốc thải sắt thường mang lại kết quả khả quan. Gan có thể hồi phục, các triệu chứng như mệt mỏi, da sạm hay rối loạn nội tiết cũng được cải thiện.

Ngược lại, nếu bệnh được phát hiện muộn, khi đã xuất hiện xơ gan, suy gan hoặc rối loạn nội tiết, tiên lượng xấu hơn. Lúc này, điều trị chủ yếu nhằm làm chậm tiến triển, không thể phục hồi hoàn toàn tổn thương. Người bệnh cũng có nguy cơ cao phát triển ung thư gan, tiểu đường, rối loạn nhịp tim hoặc suy tim do sắt tích tụ lâu ngày.

Điều trị và quản lý viêm gan ứ sắt

Viêm gan ứ sắt là bệnh mạn tính, vì vậy mục tiêu điều trị và quản lý là giảm lượng sắt dư thừa, bảo vệ gan và ngăn ngừa biến chứng lâu dài. Phác đồ điều trị được cá nhân hóa dựa trên mức độ thừa sắt và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh.

1. Trích máu định kỳ

Trích máu định kỳ là phương pháp tiêu chuẩn để giảm sắt trong cơ thể. Mỗi lần thường rút khoảng 400–500 ml máu, thực hiện 1–2 tuần/lần trong giai đoạn đầu, sau đó giảm dần khi nồng độ ferritin ổn định. Phương pháp này giúp hạ sắt huyết thanh, giảm nguy cơ xơ gan, biến chứng tim mạch và tiểu đường, đồng thời cải thiện sức khỏe tổng thể.

2. Dùng thuốc thải sắt

Thuốc thải sắt được sử dụng khi bệnh nhân không thể trích máu, ví dụ như khi thiếu máu hoặc có vấn đề tim mạch. Thuốc liên kết sắt dư thừa và đào thải qua đường nước tiểu hoặc phân. Trong quá trình sử dụng, cần theo dõi định kỳ chức năng gan, thận và nồng độ sắt huyết thanh để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

3. Điều chỉnh chế độ ăn và lối sống

Người bệnh nên hạn chế các thực phẩm giàu sắt hoặc dễ hấp thu như thịt đỏ, nội tạng, đồng thời tránh bổ sung sắt không cần thiết. Chế độ ăn đa dạng rau củ, trái cây giàu chất chống oxy hóa giúp giảm stress oxy hóa ở gan. Bên cạnh đó, hạn chế rượu bia, thuốc lá và duy trì lối sống năng động sẽ hỗ trợ chức năng gan và cải thiện sức khỏe tổng thể.

bổ sung thực phẩm chống oxy hóa

Bổ sung nhiều chất chống oxy hóa từ trái cây, rau củ để hỗ trợ cải thiện viêm gan ứ sắt

Bên cạnh chế độ ăn và lối sống khoa học, người bệnh có thể bổ sung các dưỡng chất thiên nhiên như Wasabia và S. Marianum. Bộ đôi này giúp bảo vệ gan nhờ điều hòa hoạt động của tế bào Kupffer, giảm các chất gây viêm, hạn chế tổn thương gan và giảm men gan. Đặc biệt, Isothiocyanates (ITCs) trong Wasabia kích hoạt yếu tố Nrf2, thúc đẩy thải độc gan, giúp gan hoạt động ổn định.

4. Theo dõi điều trị dài hạn

Người bệnh cần theo dõi định kỳ nồng độ ferritin, transferrin saturation và chức năng gan. Siêu âm hoặc MRI gan giúp đánh giá lượng sắt lắng đọng và tình trạng xơ hóa. Việc theo dõi định kỳ còn giúp phát hiện sớm các biến chứng như tiểu đường, rối loạn tim mạch hoặc ung thư gan, từ đó can thiệp kịp thời và nâng cao hiệu quả quản lý bệnh.

Viêm gan ứ sắt là bệnh tiến triển âm thầm nhưng có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng nếu không được phát hiện và quản lý kịp thời. Việc tầm soát định kỳ, phát hiện sớm và áp dụng các biện pháp điều trị phù hợp giúp kiểm soát lượng sắt dư thừa, bảo vệ gan và hạn chế biến chứng lâu dài.

Đánh giá bài viết
08:57 26/01/2026
Tác Giả: Đội Ngũ Hewel - Eco Pharma

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Viêm gan C có chữa được không? Bao lâu thì hết virus?

Phát hiện muộn, chữa trị chậm trễ khiến viêm gan C biến chứng thành xơ gan, suy gan và thậm chí là ung thư gan. Vậy căn bệnh nguy hiểm mang tên viêm gan C có chữa được không? Hiệu quả chữa cao nhất ở giai đoạn nào? Những băn...
Chi tiết

Viêm gan C có lây qua đường ăn uống không?

Khi trong gia đình có người mắc viêm gan C, việc sinh hoạt chung, tiếp xúc hay ăn uống cùng nhau khiến nhiều người băn khoăn liệu viêm gan C có lây qua đường ăn uống không? Hiểu rõ về các con đường lây truyền của bệnh không chỉ giúp...
Chi tiết

Phát hiện sớm bệnh viêm gan B bẩm sinh

Viêm gan B là bệnh lây truyền bởi virus HBV, trẻ sơ sinh có thể mắc phải từ khi còn trong bụng mẹ hoặc trong lúc sinh và là nguyên nhân gây ra bệnh viêm gan B bẩm sinh. Hiểu rõ viêm gan B bẩm sinh là gì, cơ chế...
Chi tiết

Khi bị viêm gan B giai đoạn cuối, bạn cần chuẩn bị gì?

Viêm gan B giai đoạn cuối, tế bào gan đã bị tổn thương nặng, các chức năng giải độc và chuyển hóa của gan suy giảm rõ rệt. Ở thời điểm này, triệu chứng viêm gan B giai đoạn cuối như vàng da, mệt mỏi kéo dài, rối loạn tiêu...
Chi tiết

Bạn đã biết gì về viêm gan B giai đoạn đầu chưa?

Viêm gan B giai đoạn đầu thường diễn tiến âm thầm, ít triệu chứng nên dễ khiến người bệnh bỏ qua làm chậm trễ thời gian phát hiện và điều trị. Biết cách nhận biết sớm, con đường lây truyền và các xét nghiệm cần thực hiện là chìa khóa...
Chi tiết

Tổng quan về viêm gan B thể hoạt động

Viêm gan B thể hoạt động là giai đoạn virus HBV nhân lên mạnh mẽ, gây tổn thương tế bào gan và có nguy cơ tiến triển thành xơ gan hoặc ung thư gan. Nhận biết sớm bệnh và điều trị đúng cách giúp kiểm soát virus, bảo vệ chức...
Chi tiết