Phân thùy gan là gì? Cách phân chia gan trong giải phẫu học
Tổng quan về phân thùy gan là nền tảng giúp bạn hiểu rõ về cấu trúc, chức năng và ứng dụng lâm sàng của gan. Nắm vững các thông tin về phân thùy của gan trong giải phẫu học không chỉ hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh chính xác mà còn đóng vai trò then chốt trong phẫu thuật gan, can thiệp gan mật và theo dõi bệnh lý gan hiệu quả.

Phân thùy gan là gì?
Phân thùy gan là cách chia gan thành các đơn vị giải phẫu, chức năng dựa trên hệ thống mạch máu và đường mật bên trong gan. Mỗi phân thùy của gan là một vùng nhu mô tương đối độc lập, được cấp máu bởi một nhánh riêng của tĩnh mạch cửa và động mạch gan, đồng thời có đường dẫn mật riêng để dẫn lưu mật.
Khái niệm phân thùy gan có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong y học lâm sàng. Xác định chính xác vị trí tổn thương theo phân thùy gan giúp bác sĩ chẩn đoán hình ảnh rõ ràng hơn trên siêu âm, chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ. Trong phẫu thuật gan, hiểu rõ phân thùy của gan cho phép cắt bỏ tổn thương khu trú mà vẫn bảo tồn tối đa phần gan lành, từ đó giảm nguy cơ suy gan sau mổ.

Phân thùy gan có vai trò quan trọng đối với chẩn đoán y khoa
Các hệ thống phân thùy gan phổ biến
Trong giải phẫu học và lâm sàng gan mật, phân chia thùy gan là nền tảng giúp mô tả chính xác cấu trúc gan, định vị tổn thương và lựa chọn chiến lược can thiệp phù hợp. Trải qua quá trình phát triển của y học, nhiều hệ thống phân chia gan đã được đề xuất, từ cách tiếp cận dựa trên hình thái bề mặt đến các mô hình hiện đại dựa trên phân bố mạch máu và đường mật trong gan.
1. Phân thùy gan theo các mốc giải phẫu
Theo quan điểm giải phẫu cổ điển, gan được chia thành gan phải và gan trái dựa trên các mốc nhìn thấy ở bề mặt như dây chằng liềm, rãnh dây chằng tròn và rãnh dây chằng tĩnh mạch. Về mặt giải phẫu, gan được chia thành bốn thùy chính bao gồm thùy trái, thùy phải, thùy đuôi và thùy vuông. Thùy vuông nằm ở mặt dưới của thùy phải. Thùy đuôi nằm giữa thùy trái và thùy phải ở vị trí phía trước và phía trên. (1)
Cách chia này tương đối đơn giản, dễ nhận biết trong phẫu tích hoặc mô tả giải phẫu học cơ bản. Tuy nhiên, nhược điểm là không phản ánh chính xác cấu trúc chức năng bên trong gan, đặc biệt là sự phân bố của hệ thống tĩnh mạch cửa, động mạch gan và đường mật. Do đó, giá trị ứng dụng trong phẫu thuật gan hiện đại còn hạn chế.
2. Phân chia thùy gan theo Tôn Thất Tùng
Giáo sư Tôn Thất Tùng là người tiên phong tại Việt Nam trong việc nghiên cứu và đề xuất cách phân chia gan dựa trên cuống Glisson. Theo hệ thống này, gan được chia thành hai thùy chính (trái và phải) cùng 5 phân thùy chức năng, gồm phân thùy trước, sau, giữa, bên và lưng.
Ưu điểm nổi bật của phương pháp là tính thực tiễn cao trong phẫu thuật, giúp phẫu thuật viên kiểm soát tốt mạch máu, giảm mất máu khi cắt gan. Phân chia gan theo giáo sư Tôn Thất Tùng đã đặt nền móng cho các phương pháp cắt gan an toàn và có giá trị lịch sử quan trọng trong sự phát triển của phẫu thuật gan mật.
3. Phân thùy gan theo Goldsmith và Woodburne
Hệ thống của Goldsmith và Woodburne tiếp cận gan dưới góc nhìn giải phẫu – chức năng, dựa trên sự phân bố của tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan. Theo cách phân chia này, gan được chia thành các phân vùng chức năng tương đối độc lập:
- Tĩnh mạch gan giữa: chia gan thành trái và phải
- Tĩnh mạch gan phải: chia gan thành 2 phân thùy trước và sau
- Tĩnh mạch gan trái: chia gan thành 2 phân thùy giữa và bên.
- Thùy đuôi: tĩnh mạch gan đổ máu trực tiếp vào tĩnh mạch chủ dưới.
Dù chưa phổ biến rộng rãi như Couinaud, hệ thống này góp phần quan trọng trong việc hoàn thiện tư duy rằng gan không chỉ là một khối nhu mô đơn thuần, mà gồm nhiều đơn vị có khả năng hoạt động và can thiệp độc lập.
4. Phân thùy gan theo Couinaud
Hệ thống Couinaud là phương pháp phân chia gan được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Theo đó, gan được chia thành 8 hạ phân thùy (I – VIII), gồm thùy gan phải và thùy gan trái, và 5 phân thùy (đuôi, bên, giữa, trước, sau). Mỗi hạ phân thùy có cuống mạch cửa, động mạch gan và ống mật riêng, trong khi ranh giới giữa các phân thùy được xác định bởi các tĩnh mạch gan.
Cách chia này phản ánh chính xác đơn vị giải phẫu – chức năng của gan, đặc biệt phù hợp với chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật cắt gan chọn lọc. Nhờ hệ thống Couinaud, bác sĩ có thể định vị tổn thương chính xác theo từng phân thùy, từ đó tối ưu hóa điều trị và bảo tồn tối đa nhu mô gan lành.

Cấu trúc phân thùy gan
Vai trò lâm sàng của phân thùy gan trong chẩn đoán và phẫu thuật
Trong thực hành y học hiện đại, phân thùy gan không chỉ mang ý nghĩa giải phẫu học mà còn đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán, điều trị và theo dõi bệnh lý gan mật.
1. Trong chẩn đoán hình ảnh
Trong siêu âm, chụp cắt lớp vi tính và cộng hưởng từ, phân thùy của gan là “ngôn ngữ chung” để mô tả vị trí tổn thương. Việc xác định khối u, ổ áp xe, nang gan hay tổn thương mạch máu theo từng phân thùy giúp chuẩn hóa báo cáo chẩn đoán hình ảnh, tránh nhầm lẫn vị trí. Đồng thời, bác sĩ có thể đánh giá chính xác mức độ lan rộng của bệnh, mối liên quan với mạch máu lớn và đường mật, từ đó định hướng phương án điều trị phù hợp.
2. Trong phẫu thuật gan
Trong phẫu thuật, hiểu rõ phân thùy của gan cho phép cắt gan chọn lọc theo phân thùy hoặc hạ phân thùy, thay vì cắt bỏ diện rộng. Cách tiếp cận này giúp loại bỏ triệt để tổn thương nhưng vẫn bảo tồn tối đa nhu mô gan lành, giảm nguy cơ suy gan sau mổ. Ngoài ra, việc nắm vững ranh giới phân thùy còn giúp phẫu thuật viên kiểm soát mạch máu tốt hơn, hạn chế chảy máu và biến chứng trong quá trình phẫu thuật.
3. Trong điều trị can thiệp gan mật
Trong các kỹ thuật can thiệp như nút mạch hóa chất, đốt u bằng sóng cao tần hoặc dẫn lưu mật qua da, phân thùy gan đóng vai trò định hướng chính xác vùng can thiệp. Điều trị theo phân thùy giúp tập trung tác động vào vùng bệnh lý, hạn chế ảnh hưởng đến mô gan lành và nâng cao hiệu quả điều trị. Nhờ đó, các phương pháp can thiệp gan mật ngày càng trở nên an toàn, chính xác và ít xâm lấn hơn.
Cách xác định phân thùy gan trên hình ảnh học
Trong thực hành lâm sàng, xác định phân thùy của gan trên hình ảnh học là bước then chốt để định vị tổn thương, đánh giá mức độ lan rộng và lập kế hoạch điều trị phù hợp.
1. Siêu âm ổ bụng
Siêu âm là phương pháp hàng đầu, dễ tiếp cận và có thể thực hiện lặp lại nhiều lần. Xác định phân thùy gan trên siêu âm chủ yếu dựa vào các mốc mạch máu lớn như tĩnh mạch cửa, tĩnh mạch gan và vị trí túi mật. Mặt phẳng đi qua tĩnh mạch gan giữa thường được dùng để phân biệt gan phải và gan trái theo chức năng. Tuy nhiên, do hạn chế về trường quan sát và phụ thuộc người làm, siêu âm chỉ cho phép định hướng phân thùy ở mức tương đối.
2. Chụp CT và MRI gan mật
CT và MRI là tiêu chuẩn quan trọng trong xác định phân thùy gan. Trên các lát cắt ngang, phân thùy được nhận diện dựa vào sự phân bố của tĩnh mạch cửa, tĩnh mạch gan và các nhánh đường mật. Hệ thống Couinaud thường được áp dụng để đánh số phân thùy từ I đến VIII. MRI gan mật có ưu thế vượt trội trong đánh giá mô mềm và đường mật, giúp xác định ranh giới phân thùy rõ ràng hơn đối với các bệnh lý phức tạp.
3. Hình ảnh 3D gan (3D reconstruction)
Tái tạo hình ảnh 3D từ dữ liệu CT hoặc MRI cho phép quan sát gan theo không gian ba chiều, thể hiện rõ mối liên quan giữa phân thùy, mạch máu và tổn thương. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong lập kế hoạch phẫu thuật và can thiệp gan mật, giúp bác sĩ mô phỏng phương án điều trị, ước tính thể tích gan còn lại và đảm bảo an toàn khi can thiệp.

Tùy vào bệnh lý, bác sĩ sẽ yêu cầu phương pháp chẩn đoán gan phù hợp với người bệnh
Các bệnh lý hay gặp liên quan từng phân thùy gan
Mô tả bệnh lý gan theo phân thùy giúp định vị tổn thương chính xác, lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp và tiên lượng tốt hơn:
- Ung thư gan (HCC): Khối u thường xuất hiện khu trú tại một phân thùy hoặc hạ phân thùy cụ thể. Xác định chính xác vị trí theo phân thùy cho phép cắt gan chọn lọc, loại bỏ triệt để u trong khi vẫn bảo tồn tối đa nhu mô gan lành, đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân có nền gan mạn tính.
- Nang gan (khu trú theo thùy): Nang gan đơn thuần hoặc đa nang có thể tập trung ở một thùy hoặc phân thùy nhất định. Khi nang lớn gây chèn ép, việc xác định phân thùy của gan giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp theo dõi, chọc hút hay phẫu thuật phù hợp.
- Viêm gan ổ khu trú (áp xe, sán lá gan): Áp xe gan hoặc tổn thương do ký sinh trùng thường khu trú tại một phân thùy, biểu hiện rõ trên siêu âm, CT hoặc MRI. Xác định phân thùy giúp dẫn lưu chính xác và hạn chế tổn thương lan rộng.
- Xơ gan và hình ảnh gan không đều theo phân thùy: Trong xơ gan, các phân thùy có thể phì đại hoặc teo không đồng đều. Đánh giá sự thay đổi theo phân thùy giúp nhận diện tiến triển bệnh và biến chứng đi kèm.
Hiểu rõ cấu trúc và phân thùy gan giúp tăng cường độ chính xác trong chẩn đoán, điều trị và theo dõi các bệnh lý gan mật. Việc ứng dụng kiến thức giải phẫu vào chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật và can thiệp giúp tối ưu hiệu quả điều trị, bảo tồn nhu mô gan lành và giảm biến chứng, từ đó góp phần bảo vệ sức khỏe gan toàn diện và lâu dài.
Dù có nhiều cách phân chia theo quan điểm y khoa nhưng tất cả đều có chung khẳng định rằng gan là bộ phận quan trọng thực hiện hơn 500 chức năng trong cơ thể, cho đến nay vẫn chưa có cơ quan nhân tạo có thể thay thế gan. Các yếu tố như thuốc, rượu bia, virus, hóa chất, thực phẩm bẩn tấn công hằng ngày làm tế bào Kupffer hoạt động quá mức dẫn đến gây viêm và tổn thương gan.
Vì vậy, bạn cần chủ động tăng cường biện pháp bảo vệ gan. Sau nhiều năm nghiên cứu, các chuyên gia từ Mỹ đã thành công khám phá tinh chất Wasabia và S.Marianum có tác dụng hỗ trợ bảo vệ và tái tạo tế bào gan, hỗ trợ giảm tổn thương và tăng cường quá trình giải độc của gan. Đây là phương pháp hiệu quả giúp bảo vệ bộ phận không thể thay thế này của cơ thể.





